베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người Hàn Quốc" (1)
người Hàn Quốc

영어
명사Korean
관련 단어 "người Hàn Quốc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người Hàn Quốc" (1)
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
The investors in this project are Korean.
